mental age

mental age

A child with a mental age of eight solves a puzzle designed for older children.

Định nghĩa

Danh từ: Tuổi trí tuệ (mental age) mức độ phát triển trí tuệ của một người được đo lường thông qua các bài kiểm tra trí thông minh (IQ test), thường được so sánh với độ tuổi thực tế (chronological age) của người đó.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ có tuổi thực 10 nhưng tuổi trí tuệ 7.)
  • (Tuổi trí tuệ của ấy cao hơn đáng kể so với tuổi thực, cho thấy khả năng nhận thức vượt trội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a mental age of X": có tuổi trí tuệ tương đương với độ tuổi X.

    • Despite being 30 years old, his mental age is around 12 due to a developmental disorder. (Mặc dù 30 tuổi, tuổi trí tuệ của anh ấy chỉ khoảng 12 do rối loạn phát triển.)
  • "mental age quotient": thương số tuổi trí tuệ (một cách tính khác của chỉ số IQ).

    • The mental age quotient is calculated by dividing mental age by chronological age and multiplying by 100. (Thương số tuổi trí tuệ được tính bằng cách chia tuổi trí tuệ cho tuổi thực nhân với 100.)
Biến thể từ gần giống
  • Mental (tính từ): thuộc về tinh thần, trí tuệ.
    • He has excellent mental abilities. (Anh ấy khả năng trí tuệ xuất sắc.)
  • Age (danh từ): tuổi tác.
    • What is your age? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
Từ đồng nghĩa
  • Intellectual age: tuổi trí tuệ (thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học).
  • Cognitive age: tuổi nhận thức (nhấn mạnh vào khả năng nhận thức hơn trí tuệ tổng quát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mental age".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mental age".